Cặp xỉu chủ miền Nam

1.000.000
3.72 star / 801 vote Cặp xỉu chủ miền Nam Cặp xỉu chủ miền Nam siêu chuẩn, siêu chính xác!
Đến với chúng tôi cam kết ngày nào bạn cũng thắng lớn nhé. Dịch vụ đa dạng từ Lô – Đề – Xiên. Sử dụng phần mềm phân tích hiện đại nên không bao giờ có sự sai sót trong quá trình Soi cầu & Chốt số.
Quý khách lưu ý
Anh em có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu đẹp sẽ hiện ra cho anh em.
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 16h10 hàng ngày.
Liên hệ phần CHAT bên dưới để được hỗ trợ.
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Nam
NgàyCặp xỉu chủ miền NamKết quả
28/01/2023
Hồ Chí Minh: 989-730
Long An: 511-144
Bình Phước: 114-805
Hậu Giang: 794-412
Trượt
27/01/2023
Vĩnh Long: 500-757
Bình Dương: 601-830
Trà Vinh: 638-529
Trượt
26/01/2023
Tây Ninh: 847-797
An Giang: 954-389
Bình Thuận: 329-982
TRÚNG Bình Thuận 982
25/01/2023
Đồng Nai: 463-464
Cần Thơ: 142-203
Sóc Trăng: 731-498
Trượt
24/01/2023
Bến Tre: 893-810
Vũng Tàu: 720-519
Bạc Liêu: 773-692
Trượt
23/01/2023
Hồ Chí Minh: 152-448
Đồng Tháp: 750-440
Cà Mau: 517-709
Trượt
22/01/2023
Tiền Giang: 503-445
Kiên Giang: 853-264
Đà Lạt: 223-214
TRÚNG Đà Lạt 214
21/01/2023
Hồ Chí Minh: 429-743
Long An: 594-840
Bình Phước: 812-804
Hậu Giang: 193-948
Trượt
20/01/2023
Vĩnh Long: 735-180
Bình Dương: 553-491
Trà Vinh: 313-907
Trượt
19/01/2023
Tây Ninh: 183-272
An Giang: 740-651
Bình Thuận: 413-352
Trượt
18/01/2023
Đồng Nai: 460-248
Cần Thơ: 196-298
Sóc Trăng: 701-125
Trượt
17/01/2023
Bến Tre: 259-880
Vũng Tàu: 582-479
Bạc Liêu: 150-573
Trượt
16/01/2023
Hồ Chí Minh: 660-369
Đồng Tháp: 562-464
Cà Mau: 206-843
Trượt
15/01/2023
Tiền Giang: 351-604
Kiên Giang: 959-717
Đà Lạt: 200-857
Trượt
14/01/2023
Hồ Chí Minh: 355-531
Long An: 561-831
Bình Phước: 920-408
Hậu Giang: 110-908
Trượt
13/01/2023
Vĩnh Long: 796-778
Bình Dương: 566-350
Trà Vinh: 888-546
Trượt
12/01/2023
Tây Ninh: 696-827
An Giang: 743-583
Bình Thuận: 891-609
Trượt
11/01/2023
Đồng Nai: 182-977
Cần Thơ: 976-767
Sóc Trăng: 530-285
TRÚNG Đồng Nai 182
10/01/2023
Bến Tre: 276-529
Vũng Tàu: 403-542
Bạc Liêu: 187-445
Trượt
09/01/2023
Hồ Chí Minh: 224-365
Đồng Tháp: 953-348
Cà Mau: 537-728
Trượt
08/01/2023
Tiền Giang: 852-631
Kiên Giang: 395-649
Đà Lạt: 570-858
Trượt
07/01/2023
Hồ Chí Minh: 807-633
Long An: 980-564
Bình Phước: 241-529
Hậu Giang: 356-820
TRÚNG Long An 980
06/01/2023
Vĩnh Long: 861-805
Bình Dương: 787-579
Trà Vinh: 703-974
Trượt
05/01/2023
Tây Ninh: 839-924
An Giang: 756-789
Bình Thuận: 625-638
Trượt
04/01/2023
Đồng Nai: 482-701
Cần Thơ: 360-368
Sóc Trăng: 676-257
Trượt
03/01/2023
Bến Tre: 384-753
Vũng Tàu: 106-409
Bạc Liêu: 839-148
Trượt
02/01/2023
Hồ Chí Minh: 419-876
Đồng Tháp: 879-856
Cà Mau: 359-373
Trượt
01/01/2023
Tiền Giang: 272-530
Kiên Giang: 545-441
Đà Lạt: 696-326
Trượt
31/12/2022
Hồ Chí Minh: 978-756
Long An: 432-224
Bình Phước: 806-113
Hậu Giang: 970-789
Trượt
30/12/2022
Vĩnh Long: 129-572
Bình Dương: 760-976
Trà Vinh: 645-310
TRÚNG Vĩnh Long 129
29/12/2022
Tây Ninh: 808-933
An Giang: 139-746
Bình Thuận: 814-159
Trượt
28/12/2022
Đồng Nai: 179-112
Cần Thơ: 850-746
Sóc Trăng: 701-574
Trượt
27/12/2022
Bến Tre: 432-711
Vũng Tàu: 669-735
Bạc Liêu: 535-268
Trượt
26/12/2022
Hồ Chí Minh: 718-251
Đồng Tháp: 837-542
Cà Mau: 909-563
Trượt
25/12/2022
Tiền Giang: 403-856
Kiên Giang: 280-677
Đà Lạt: 224-954
Trượt
24/12/2022
Hồ Chí Minh: 604-781
Long An: 262-200
Bình Phước: 850-349
Hậu Giang: 617-803
Trượt
23/12/2022
Vĩnh Long: 593-796
Bình Dương: 696-510
Trà Vinh: 720-611
Trượt
22/12/2022
Tây Ninh: 612-745
An Giang: 203-848
Bình Thuận: 420-394
Trượt
21/12/2022
Đồng Nai: 654-558
Cần Thơ: 394-343
Sóc Trăng: 738-967
Trượt
20/12/2022
Bến Tre: 822-986
Vũng Tàu: 738-411
Bạc Liêu: 432-823
Trượt
19/12/2022
Hồ Chí Minh: 513-887
Đồng Tháp: 677-741
Cà Mau: 521-873
Trượt
18/12/2022
Tiền Giang: 127-773
Kiên Giang: 619-118
Đà Lạt: 464-904
Trượt
17/12/2022
Hồ Chí Minh: 729-148
Long An: 462-160
Bình Phước: 139-808
Hậu Giang: 758-977
Trượt
16/12/2022
Vĩnh Long: 200-968
Bình Dương: 658-796
Trà Vinh: 536-742
Trượt
15/12/2022
Tây Ninh: 685-891
An Giang: 667-106
Bình Thuận: 605-415
Trượt
14/12/2022
Đồng Nai: 678-713
Cần Thơ: 962-537
Sóc Trăng: 642-750
Trượt
13/12/2022
Bến Tre: 438-130
Vũng Tàu: 157-722
Bạc Liêu: 321-112
Trượt
12/12/2022
Hồ Chí Minh: 798-825
Đồng Tháp: 673-311
Cà Mau: 758-946
TRÚNG Đồng Tháp 673
11/12/2022
Tiền Giang: 660-972
Kiên Giang: 370-963
Đà Lạt: 232-592
TRÚNG Tiền Giang 660
10/12/2022
Hồ Chí Minh: 547-696
Long An: 729-572
Bình Phước: 425-760
Hậu Giang: 563-948
Trượt
09/12/2022
Vĩnh Long: 677-349
Bình Dương: 566-813
Trà Vinh: 827-616
Trượt
08/12/2022
Tây Ninh: 251-559
An Giang: 684-175
Bình Thuận: 764-747
TRÚNG An Giang 684
07/12/2022
Đồng Nai: 784-902
Cần Thơ: 488-754
Sóc Trăng: 233-449
Trượt
06/12/2022
Bến Tre: 455-894
Vũng Tàu: 895-550
Bạc Liêu: 678-297
Trượt
05/12/2022
Hồ Chí Minh: 377-177
Đồng Tháp: 135-460
Cà Mau: 451-290
Trượt
04/12/2022
Tiền Giang: 716-897
Kiên Giang: 612-871
Đà Lạt: 298-448
TRÚNG Tiền Giang 716
03/12/2022
Hồ Chí Minh: 931-533
Long An: 622-956
Bình Phước: 988-672
Hậu Giang: 430-497
Trượt
02/12/2022
Vĩnh Long: 559-628
Bình Dương: 947-923
Trà Vinh: 437-509
TRÚNG Vĩnh Long 559
01/12/2022
Tây Ninh: 864-797
An Giang: 312-115
Bình Thuận: 513-129
Trượt
Kết quả xổ số miền Nam ngày 29/01/2023
Chủ Nhật
Tiền Giang
L: TG-E1
Kiên Giang
L: 1K5
Đà Lạt
L: ĐL1K5
Giải tám
55
64
26
Giải bảy
871
749
803
Giải sáu
5083
6573
5026
8018
7231
1820
1080
8890
8525
Giải năm
3980
8530
9703
Giải tư
91798
62792
06714
68953
63287
44801
60099
18551
40760
83583
00361
55673
99178
40171
88692
84830
75713
76906
37647
74984
08588
Giải ba
22914
89864
63836
12901
76053
27427
Giải nhì
59107
93357
43086
Giải nhất
77028
36163
33213
Đặc biệt
459562
201243
951032
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0
01, 070103, 03, 06
1
14, 141813, 13
2
26, 282025, 26, 27
3
30, 31, 3630, 32
4
43, 4947
5
53, 5551, 5753
6
62, 6460, 61, 63, 64
7
71, 7371, 73, 78
8
80, 83, 878380, 84, 86, 88
9
92, 98, 9990, 92
Xem thêm Cầu miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam